nhà binh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân đội, tổ chức quân sự: Chỉ toàn bộ lực lượng vũ trang của một quốc gia, bao gồm các binh chủng và đơn vị.
- Nghề lính, đời lính: Chỉ công việc, sinh hoạt và môi trường của người lính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi đã phục vụ lâu năm trong nhà binh. (Ông nội tôi đã phục vụ lâu năm trong quân đội.)
- Anh ấy theo nghiệp nhà binh từ khi còn rất trẻ. (Anh ấy theo nghề lính từ khi còn rất trẻ.)
- Tinh thần kỷ luật là đặc trưng của nhà binh. (Tinh thần kỷ luật là đặc trưng của quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo nhà binh": đi lính, gia nhập quân đội.
- Cha anh ấy khuyên không nên theo nhà binh. (Cha anh ấy khuyên không nên đi lính.)
"ra nhà binh": nhập ngũ, vào quân đội.
- Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã ra nhà binh. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã nhập ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quân đội (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến và hiện đại hơn, chỉ lực lượng vũ trang nhà nước.
- Quân ngũ (danh từ): Chỉ hàng ngũ, tổ chức của quân đội.
- Binh nghiệp (danh từ): Sự nghiệp, nghề làm lính.
Từ đồng nghĩa
- Quân đội: Lực lượng vũ trang chính quy.
- Quân lực: Sức mạnh quân sự, quân đội.
- Quân ngũ: Hàng ngũ quân đội.
Lưu ý về cách dùng
- Nhà binh là một từ cũ, ít được dùng trong văn phong hiện đại hàng ngày. Từ quân đội được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, lời nói dân gian hoặc khi nói về thời kỳ xa xưa.